DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
Student EnglishA1-A2CEFR B1
Em chưa hiểu phần này.
Natural English
I don't quite understand this part yet.
Thêm "quite" làm câu mềm và lịch sự hơn khi hỏi giáo viên hoặc bạn học. "Yet" cho thấy bạn đang cố hiểu.
Student EnglishA2-B1CEFR A2
Em có thể nộp muộn một chút không?
Natural English
Could I submit it a little late?
"A little late" đứng sau động từ và tân ngữ. Dùng "Could I" giúp câu xin phép lịch sự hơn.
Student EnglishA2-B1CEFR A1
Em có một câu hỏi.
Natural English
I have a question.
"I have a question" đã đủ rõ. Thêm "to ask you" thường thừa trong lớp học hoặc cuộc họp.
Student EnglishA2-B1CEFR A2
Khi nào là hạn nộp bài?
Natural English
When is the assignment due?
"Due" là cách rất tự nhiên để hỏi hạn nộp bài. Câu ngắn hơn nhưng đúng ngữ cảnh hơn.
Student EnglishA1-A2CEFR A2
Hôm qua em nghỉ học.
Natural English
I was absent from class yesterday.
"Absent" thường đi với "from". Cũng có thể nói "missed class" rất tự nhiên.
Student EnglishA2-B1CEFR B1
Phần này để em làm.
Natural English
I'll take care of this part.
"Take care of" trong làm việc nhóm nghĩa là nhận trách nhiệm xử lý một phần việc.
Student EnglishA2-B1CEFR B1
Em làm bài không tốt lắm.
Natural English
I didn't do very well on the test.
Sau "do" cần trạng từ "well", không dùng tính từ "good". Với bài kiểm tra, dùng "on the test".
Student EnglishA1-A2CEFR A2
Em không hiểu chỗ này lắm.
Natural English
I don't quite get this part.
"Get" trong văn nói rất phổ biến cho "hiểu". Câu nhẹ và thân thiện hơn "I don't understand".
Student EnglishA2-B1CEFR B1
Cho em xin thêm chút thời gian được không ạ?
Natural English
Could I have a bit more time?
Khi cần xin gia hạn, "Could I have a bit more time?" rất lịch sự và dùng được cả ở lớp lẫn công việc.
Student EnglishA2-B1CEFR B1
Em đang ôn cho kỳ thi sắp tới.
Natural English
I'm studying for the exam.
Khi nói đang ôn thi, "studying for the exam" là cụm chuẩn. "Getting ready for" thêm sắc thái chuẩn bị.
Student EnglishB1-B2CEFR B2
Em muốn làm rõ phần này một chút.
Natural English
I'd like to clarify this part.
Khi muốn hỏi lại để chắc chắn hiểu đúng, "I'd like to clarify..." là cách lịch sự và rõ ràng.
Travel EnglishA2-B1CEFR A2
Cái này có giảm giá không?
Natural English
Is this on sale?
Trong mua sắm, "Is this on sale?" ngắn và tự nhiên hơn "have discount".
Student EnglishA2-B1CEFR B1
Em hơi run khi thuyết trình.
Natural English
I get nervous when I give presentations.
Sau "when" cần một mệnh đề. "Give presentations" là cách nói tự nhiên cho việc thuyết trình.