Mình không chắc lắm.
I'm not really sure.
"Not really sure" là cách nói tự nhiên khi bạn muốn nói mình chưa chắc. Không dùng "sure very much".
Đang tải khám phá…
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
I'm not really sure.
"Not really sure" là cách nói tự nhiên khi bạn muốn nói mình chưa chắc. Không dùng "sure very much".
Let me think about it a bit more.
Trong tiếng Anh, "think about it" tự nhiên hơn "think more" khi nói cần thêm thời gian suy nghĩ về một việc cụ thể.
That doesn't really work for me.
Người nói không phải là "convenient". Khi lịch hoặc tình huống không phù hợp, ta thường nói "That does not work for me".
That's not what I meant.
Khi muốn sửa lại ý mình vừa nói, "That is not what I meant" tự nhiên hơn dịch từng chữ "my idea is not like that".
I prefer this one.
Khi so sánh lựa chọn, "prefer this one" hoặc "like this one better" tự nhiên hơn "like this more".
I'm a bit tired.
"Tired" là tính từ, còn "tiredness" là danh từ. Nói "a bit tired" nghe mềm và tự nhiên.
Sorry I'm late.
Khi vừa đến muộn, người bản xứ thường nói "Sorry I'm late" thay vì dịch từng chữ "come late".
Are you free this weekend?
Với "this weekend", không cần dùng "in". Câu tự nhiên là "Are you free this weekend?"
Do you have any recommendations?
"Recommend" không đi trực tiếp kiểu "suggest me" trong câu này. Hỏi "Do you have any recommendations?" tự nhiên hơn.
Could you say that again?
Cần có "that" để chỉ điều vừa nói. "Could you..." cũng lịch sự hơn "Can you..." trong nhiều tình huống.
I'm doing well.
"Healthy" thường nói về tình trạng sức khoẻ y tế. Trong giao tiếp hằng ngày, "I'm doing well" là câu trả lời tự nhiên.
See you soon!
Câu chào tạm biệt "See you soon" gọn và thân thiện. Không cần dịch "again" — "see you" đã hàm ý gặp lại.
I don't mind.
Khi muốn nói "không phiền/không sao đâu", "I don't mind" rất gọn và đúng tinh thần tiếng Anh.
I'm running late.
"Running late" tự nhiên hơn khi báo bạn vẫn đang trên đường nhưng sẽ tới muộn so với lịch hẹn.
It slipped my mind.
Khi quên một việc mà không cố ý, "It slipped my mind" nghe nhẹ nhàng và bản xứ hơn "I just forgot".
Let's deal with it tomorrow.
Khi muốn dời việc gì sang ngày khác, "deal with it tomorrow" là cách diễn đạt rất tự nhiên.
I don't have much experience yet, but I'm a fast learner.
"Experience" là danh từ không đếm được khi nói về kinh nghiệm nói chung. Ta dùng "much experience" thay vì "many experiences". Thêm "yet" để tự nhiên hơn, và "a fast learner" là cách diễn đạt phổ biến.
Let me double-check and get back to you.
"Get back to you" là cụm tự nhiên trong công việc khi hứa phản hồi sau. "Tell you" nghe trực tiếp và kém chuyên nghiệp hơn.
Can I share a quick thought?
"Share a quick thought" nghe tự nhiên và nhẹ hơn trong meeting so với dịch từng chữ "give a little opinion".
What do you mean?
"Mean" là động từ trong câu này, nên hỏi "What do you mean?" Không nói "your mean".
I've attached the file to this email.
Khi gửi file qua email, "attach" là động từ tự nhiên hơn "send in this email".
I need a bit more time.
"A bit more time" là cụm tự nhiên để xin thêm một chút thời gian. Không dùng "more some time".
I'm working on this part.
"Work on" là cách tự nhiên để nói đang xử lý một nhiệm vụ hoặc một phần việc.
Could you walk me through this part?
"Walk me through" nghĩa là hướng dẫn từng bước, rất tự nhiên trong môi trường công việc.
I'll revise it based on your feedback.
"Based on your feedback" là cụm tự nhiên. "Revise" hoặc "update" phù hợp hơn "fix" nếu chỉ chỉnh sửa.
Can we move the meeting to the afternoon?
Khi nói buổi chiều cụ thể trong ngày, dùng "the afternoon". Bản lịch sự dùng "Would it be possible..."
I'm looking for room to grow.
Trong phỏng vấn, "room to grow" thể hiện bạn muốn phát triển nghề nghiệp một cách chân thực và tự nhiên.
I work well in a team.
Trong phỏng vấn, "I'm a strong team player" hoặc "I work well in a team" rất tự nhiên — không dịch từng chữ.
I handle pressure well.
Câu phỏng vấn cổ điển. "Handle pressure well" hoặc "stay calm under pressure" đều là cách diễn đạt tự nhiên và mạnh.
I'm pretty proactive about my work.
"Proactive" là từ rất hay dùng trong môi trường công sở, nghĩa là chủ động làm trước khi được giao.
I don't quite understand this part yet.
Thêm "quite" làm câu mềm và lịch sự hơn khi hỏi giáo viên hoặc bạn học. "Yet" cho thấy bạn đang cố hiểu.
Could I submit it a little late?
"A little late" đứng sau động từ và tân ngữ. Dùng "Could I" giúp câu xin phép lịch sự hơn.
I have a question.
"I have a question" đã đủ rõ. Thêm "to ask you" thường thừa trong lớp học hoặc cuộc họp.
When is the assignment due?
"Due" là cách rất tự nhiên để hỏi hạn nộp bài. Câu ngắn hơn nhưng đúng ngữ cảnh hơn.
I get nervous when I give presentations.
Sau "when" cần một mệnh đề. "Give presentations" là cách nói tự nhiên cho việc thuyết trình.
I was absent from class yesterday.
"Absent" thường đi với "from". Cũng có thể nói "missed class" rất tự nhiên.
I'll take care of this part.
"Take care of" trong làm việc nhóm nghĩa là nhận trách nhiệm xử lý một phần việc.
I didn't do very well on the test.
Sau "do" cần trạng từ "well", không dùng tính từ "good". Với bài kiểm tra, dùng "on the test".
I don't quite get this part.
"Get" trong văn nói rất phổ biến cho "hiểu". Câu nhẹ và thân thiện hơn "I don't understand".
Could I have a bit more time?
Khi cần xin gia hạn, "Could I have a bit more time?" rất lịch sự và dùng được cả ở lớp lẫn công việc.
I'm studying for the exam.
Khi nói đang ôn thi, "studying for the exam" là cụm chuẩn. "Getting ready for" thêm sắc thái chuẩn bị.
I'd like to clarify this part.
Khi muốn hỏi lại để chắc chắn hiểu đúng, "I'd like to clarify..." là cách lịch sự và rõ ràng.
I'd love to, but I'm busy that day.
"I would love to" là cách từ chối mềm khi bạn muốn thể hiện thiện chí. "Already have plans" tự nhiên hơn khi nói đã bận.
Sorry for the late reply.
"Late reply" là cụm danh từ tự nhiên. Nếu dùng động từ, nói "replying late".
Could you help me with this?
"Help me with this" là cấu trúc tự nhiên. Không nói "help me this thing".
Thank you for taking the time.
"Taking the time" là cụm lịch sự và tự nhiên để cảm ơn ai đó đã dành thời gian.
I'm afraid I won't be able to do it.
"Won't be able to" mềm và tự nhiên hơn khi lịch sự từ chối vì không thể làm việc gì đó.
I think we could try a different approach.
Trong góp ý lịch sự, thêm chủ ngữ "we" và dùng "could" giúp câu mềm hơn.
Excuse me, can I ask you something?
"Excuse me" trong tiếng Anh dùng để bắt chuyện hoặc xin phép, lịch sự hơn "Sorry" trong tình huống mở đầu.
Thanks so much for your help.
Trong giao tiếp hằng ngày, "Thanks so much for your help" tự nhiên và ấm áp hơn "Thank you very much".
No worries, don't sweat it.
Khi muốn trấn an ai đó nhẹ nhàng và thân mật, "No worries" + "don't sweat it" tự nhiên hơn "don't worry" thông thường.
I'm really sorry to hear that.
Đây là câu chia buồn nhẹ nhàng, dùng được trong nhiều tình huống tin không vui — gia đình, công việc, cá nhân.
If possible, please let me know soon.
Cấu trúc "If possible, please..." rất hữu ích khi xin phản hồi mà vẫn tôn trọng lịch trình của người kia.
I hope you don't mind me being direct.
Khi cần nói thẳng trong tình huống nhạy cảm (góp ý, đàm phán), câu này giúp bạn mở đầu mà vẫn giữ sự tôn trọng.
I agree with your point.
"Your point" nghĩa là luận điểm/ý chính người kia vừa nêu, rất hợp trong họp nhóm.
Could you explain that a bit more?
Đây là cách hỏi lại lịch sự khi chưa hiểu rõ một ý trong trao đổi công việc.
I'm stuck on this part.
"I'm stuck on..." nghe tự nhiên khi bạn cần báo đang gặp vướng mắc.
Maybe we should prioritize this first.
Câu này hữu ích khi bàn thứ tự công việc. "Prioritize" nghe chuyên nghiệp hơn "do first".
I'm tied up this afternoon — can we meet tomorrow?
"Tied up" diễn tả tình trạng bận rộn nhiều việc — tự nhiên hơn "busy" trong giao tiếp công sở.
Let me double-check first.
Trong công việc, "double-check" thể hiện sự cẩn thận — bạn không trả lời vội mà xác minh trước.
I'll get back to you soon.
"Get back to you" là cụm rất quen thuộc trong giao tiếp công việc — hứa phản hồi sau.
This approach looks good to me — what do you think?
Trong meeting hoặc review, cách diễn đạt này vừa khẳng định ý kiến vừa mở cho người khác phản hồi.
I'll need more info before I can decide.
Câu này giúp bạn xin thêm thời gian/dữ liệu mà vẫn rõ ràng về lý do — không trả lời vội.
I'd like to push the deadline to Friday.
Khi cần thương lượng lại deadline, "I'd like to push..." là cách diễn đạt chuyên nghiệp và lịch sự.
I'm a bit overloaded today.
Khi cần chia sẻ tình trạng quá tải mà không nghe than phiền, "I'm a bit overloaded" trung tính và chuyên nghiệp.
I think we should revisit the scope.
Khi project gặp vấn đề và bạn muốn dừng lại để xem xét lại định hướng, "revisit the scope" là cách diễn đạt rất chiến lược.
Could you resend the file to me?
Trong email công việc, "Could you..." lịch sự hơn "Can you", và "resend" gọn hơn "send again".
I'll send an update by the end of the day.
"By the end of the day" là cụm công việc tự nhiên khi hứa gửi trước cuối ngày.
I'd like to clarify one small point.
Câu này giúp mở đầu phần hỏi lại hoặc chỉnh thông tin trong email mà vẫn lịch sự.
I just wanted to follow up on my previous email.
Trong email, "follow up on" chuyên nghiệp và tự nhiên hơn "ask again about".
Sorry for the inconvenience.
Đây là câu xin lỗi gọn, lịch sự và dùng nhiều trong email dịch vụ/công việc.
Please let me know what time works for you.
"What time works for you" dùng khi hỏi thời gian phù hợp cho người khác.
Please find the file attached.
Mẫu "Please find the file attached" là chuẩn email công việc, lịch sự và rõ ràng.
Please confirm at your convenience.
Khi cần đối phương xác nhận nhưng không muốn vội vã, "at your convenience" rất chuyên nghiệp.
I'd like to follow up on my previous email.
Khi chưa nhận được phản hồi và muốn nhắc lại lịch sự, "follow up on" là cụm chuẩn không thúc ép.
I'd appreciate a response by Friday.
Câu này yêu cầu deadline phản hồi rõ ràng mà vẫn lịch sự — rất hữu ích trong email công việc.
I look forward to hearing from you soon.
Đây là câu kết email kinh điển. Sau "look forward to" luôn dùng V-ing, không V nguyên mẫu.
I'd like to propose a different approach.
Khi không đồng ý với hướng hiện tại và muốn đưa ra phương án thay thế, "propose a different approach" rất chuyên nghiệp.
Where is the boarding gate?
Ở sân bay, "boarding gate" là cụm tự nhiên cho cổng lên máy bay. Câu hỏi chỉ cần "Where is...?" là đủ rõ.
I have a reservation.
Khi check in khách sạn, câu gọn và đúng ngữ cảnh là "I have a reservation."
How do I get to the train station?
"How do I get to...?" là khung câu hỏi đường rất phổ biến, dùng được cho ga tàu, sân bay, khách sạn hoặc địa điểm cụ thể.
Which dish is less spicy?
Dùng "which dish" để hỏi món cụ thể trên menu. "Less spicy" là dạng so sánh đủ nghĩa.
Is this on sale?
Trong mua sắm, "Is this on sale?" ngắn và tự nhiên hơn "have discount".
There's a problem with the air conditioner in my room.
"There is a problem with..." là mẫu lịch sự và rõ ràng khi báo sự cố ở khách sạn.
How much is it?
Người bản xứ không thêm "money" khi hỏi giá. "How much is it?" gọn và đủ.
I think I'm lost.
Khi du lịch và bị lạc, "I think I'm lost" mềm và lịch sự hơn "I'm lost" khi nhờ giúp đỡ.
Can I have the same as him?
Khi gọi món hoặc lấy đồ và muốn giống người khác, "the same as him/her" tự nhiên và đầy đủ ngữ pháp.
Is early check-in available?
Mẫu "Is + early/late + check-in/out + available?" rất tự nhiên ở quầy lễ tân khách sạn.
It depends on the situation.
Câu này đã đúng. Với IELTS Speaking, có thể thêm "really" để câu nghe tự nhiên và có nhịp nói hơn.
In my opinion, this is quite important.
Nếu không có danh từ cụ thể sau "important", không thêm "thing". "Quite important" tự nhiên trong Speaking.
I've never thought about that before.
Với trải nghiệm từ trước đến nay, dùng hiện tại hoàn thành: "I've never thought..."
A good example would be my family.
"A good example would be..." là khung câu tự nhiên để đưa ví dụ trong IELTS Speaking.
On the other hand, it also has some disadvantages.
Cụm đúng là "On the other hand", không phải "In other side". Đây là nối ý phổ biến khi nói hai mặt.
The main reason is that it saves time.
Sau "The reason is..." dùng "that", không cần thêm "because" vì hai từ này bị trùng chức năng.
I find it quite interesting.
Trong IELTS Speaking, "I find it..." sang trọng hơn "I think it's..." và thể hiện đánh giá cá nhân.
It depends on the day and my mood.
Khi muốn câu trả lời IELTS linh hoạt và đa chiều, "It depends on..." giúp bạn nêu nhiều yếu tố cùng lúc.
I'm not particularly keen on that.
"Not particularly keen on" là cách từ chối/phủ định mềm rất sang. Hợp với band 6.5 trở lên.
I tend to do this on weekends.
"Tend to" là động từ phổ biến trong IELTS để nói về thói quen — nghe tự nhiên và không tuyệt đối hoá.
One memorable experience I had was a trip to Da Lat.
IELTS Part 2 cần câu mở đầu tự nhiên để dẫn vào câu chuyện. "Experience I had" nghe linh hoạt và đúng ngữ cảnh.
What impressed me the most was the scenery.
Câu này giúp bạn phát triển ý trong Part 2 bằng cách nhấn mạnh điểm đáng nhớ nhất.
After that, we had dinner at a small restaurant.
"Had dinner" tự nhiên hơn "went to eat dinner" khi kể chuỗi sự kiện.
That experience helped me become more confident.
Kết bài IELTS Part 2 nên có câu phản ánh tác động. Mẫu "helped me become..." rất linh hoạt.
One of the things I remember most is the sound of the place.
Trong IELTS Part 2, dẫn dắt bằng "One of the things I remember most..." giúp bạn xây dựng ý chi tiết, có cảm xúc.
I grew up in a small town just outside Hanoi.
Trong Part 2, mở bài bằng "I grew up in..." là cách kể bối cảnh tự nhiên, có chiều sâu.
This means a lot to me because it reminds me of my family.
Khi mở rộng ý trong Part 2 về cảm xúc, "This means a lot to me because..." giúp bạn chuyển sang phần lý do tự nhiên.
Looking back, that was a real turning point for me.
Cuối Part 2, câu này giúp bạn kết bài có chiều sâu — phản ánh và đánh giá lại sự kiện.
That experience really shaped the way I see life.
Mẫu này nâng band IELTS Speaking — diễn đạt được ảnh hưởng sâu của một sự kiện đến quan điểm sống.
I couldn't have imagined it any other way.
Câu kết cấp cao trong Part 2, thể hiện tính trọn vẹn và không hối tiếc của trải nghiệm.
That's a piece of cake.
Tiếng Anh có sẵn idiom cho ý "dễ như ăn kẹo". Dùng đúng idiom giúp câu nghe tự nhiên và bản xứ.
I'm feeling under the weather today.
Khi bạn không khỏe nhưng không đến mức ốm hẳn, "under the weather" là cách nói nhẹ nhàng và tự nhiên.
To be honest, I don't really like it.
Khi muốn bày tỏ ý kiến thẳng thắn nhưng vẫn lịch sự, "To be honest..." là cách mở câu rất tự nhiên.
Long story short, we ended up not going.
Khi kể câu chuyện dài và muốn vào thẳng kết quả, "Long story short..." là cách dẫn rất tự nhiên.
I see where you're coming from.
Trong tranh luận hoặc bày tỏ đồng cảm, "I see where you're coming from" thể hiện bạn thấu hiểu góc nhìn của người kia.
The ball is in your court now.
Sau khi bạn đã làm phần của mình, "the ball is in your court" là cách lịch sự để nhường quyết định cho người khác.
Let me take a rain check on that.
Khi từ chối lời mời mà vẫn để mở cho lần sau, "take a rain check" là cách rất tự nhiên và lịch sự.
I want to make sure we're all on the same page.
Trong môi trường công việc, "on the same page" rất phổ biến khi muốn xác nhận team đã thống nhất trước khi triển khai.
Well, the cat's out of the bag.
Khi điều bí mật vô tình bị tiết lộ, "the cat's out of the bag" là cách diễn đạt sống động hơn nhiều so với "the secret is out".
Let's circle back to this later.
Trong họp công việc, "circle back" là cách rất chuyên nghiệp để dời một chủ đề mà không bỏ qua nó.
Knock on wood — she's been such a good eater.
Tiếng Anh không có cụm dịch trực tiếp cho "trộm vía". "Knock on wood" là idiom văn hoá tương đương, nói khi muốn việc tốt tiếp diễn.
Don't count your chickens before they hatch.
Hai ngôn ngữ dùng hai con vật khác nhau cho cùng một bài học: đừng kỳ vọng vào kết quả khi chưa chắc chắn.
A table for two, please.
Người Việt hay dịch 'tôi muốn' thành 'I want', nhưng khi vào nhà hàng câu ngắn gọn này tự nhiên hơn và mềm hơn.
Could I see the menu, please?
'Give me' nghe ra lệnh. Câu 'Could I see...' lịch sự và phù hợp hơn khi nói với nhân viên.
I'll have the beef pho, please.
'I want' không sai hoàn toàn nhưng hơi thẳng. 'I'll have...' nghe như cách người bản xứ gọi món.
Could you make it not spicy?
Câu mệnh lệnh 'Don't make...' nghe hơi ra lệnh. Mẫu 'Could you make it...' mềm và lịch sự hơn.
Can I get this to go?
'Take away' không dùng như động từ theo cách 'I take away this'. 'Can I get this to go?' là cách nói ngắn và tự nhiên.
I'm allergic to peanuts.
Lỗi sai thường gặp là dịch 'dị ứng với' thành 'allergic with'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'allergic to'.
Could we get the bill, please?
'Give me bill' thiếu mạo từ và nghe quá trực tiếp. Câu tự nhiên hơn là 'Could we get the bill, please?'
Can we pay separately?
Người Việt hay bỏ dạng trạng từ. 'Pay separately' nghe đúng và tự nhiên hơn 'pay separate'.
I think this isn't what I ordered.
Nói 'You bring wrong food' đổ lỗi trực tiếp và thiếu tự nhiên. Câu mới lịch sự hơn và dễ nhân viên tiếp nhận hơn.
Could you give me a minute?
Dịch 'đợi em' thành 'wait me' là lỗi thiếu giới từ. Trong tình huống này, 'give me a minute' tự nhiên hơn.
This came out a bit cold.
'Cold already' nghe như dịch trực tiếp từ 'nguội rồi'. 'Came out a bit cold' là cách phản ánh lịch sự và tự nhiên.
What do you recommend here?
Tiếng Anh không nói 'food delicious' theo thứ tự tiếng Việt. Hỏi gợi ý bằng 'What do you recommend?' nghe tự nhiên hơn.
Hi, who's speaking?
'Who are you?' có thể nghe hơi gay gắt trên điện thoại. 'Who's speaking?' tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Hi, this is Nhat speaking.
Người Việt hay nói theo cấu trúc 'tôi là... đang nói'. Tiếng Anh trên điện thoại thường dùng 'This is... speaking'.
Could I speak to John, please?
'Meet John' là gặp trực tiếp, không phải nói chuyện qua điện thoại. 'Speak to John' đúng hơn trong cuộc gọi.
Could you hold for a moment?
Không nói 'wait me'; nếu dùng 'wait' phải là 'wait for me'. Trong điện thoại, 'hold' tự nhiên hơn.
Could you say that again?
Người Việt hay dịch 'lặp lại lần nữa' thành 'repeat again'. Tiếng Anh thường chỉ cần 'say that again' hoặc 'repeat that'.
You're breaking up a bit.
'The line is not good' hiểu được nhưng không tự nhiên bằng cách nói thông dụng 'You're breaking up'.
I'll pass the message on.
'Tell him back' là dịch trực tiếp và không đúng ý. 'Pass the message on' đúng chính xác cho việc chuyển lời nhắn.
I'd like to leave a message.
'Words' không dùng để chỉ lời nhắn trong ngữ cảnh này. 'Leave a message' là cụm từ cố định.
I'll call you back.
Không nói 'call back for you' trong nghĩa này. Câu đúng và tự nhiên là 'call you back'.
I'm calling about my appointment.
'I call' nghe như nói thói quen hoặc sai thì. Trong cuộc gọi hiện tại, 'I'm calling about...' là mẫu rất tự nhiên.
Could you email it to me?
'Send for me email' là thứ tự từ theo tiếng Việt. Câu mới dùng tân ngữ và giới từ tự nhiên hơn.
I'll let you go now.
'Stop call' nghe như dịch từng từ. 'I'll let you go now' nghe mềm, thân thiện và đúng trong hội thoại thật.
I'd like to check in for my flight.
'Want check in flight' thiếu 'to' và giới từ. Câu mới dùng cấu trúc tự nhiên ở quầy check-in.
Could I get my boarding pass?
'Give me' nghe ra lệnh, đặc biệt ở sân bay. 'Could I get...' mềm hơn và đúng ngữ cảnh dịch vụ.
I have one bag to check.
Người Việt hay đếm 'luggage' như 'hành lý'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'bag' khi nói một kiện cụ thể.
Which gate does this flight leave from?
'Where is gate?' thiếu mạo từ và không nói rõ chuyến bay nào. Câu mới chính xác và tự nhiên hơn.
How long is the flight delayed?
'Flight is late how long?' là thứ tự câu hỏi theo tiếng Việt. Tiếng Anh cần đảo trợ động từ: 'How long is...?'
Could I have a window seat?
'Sit window' là dịch rút gọn theo tiếng Việt và sai cấu trúc. 'Have a window seat' là cách nói đúng.
I'm here for tourism.
'I go travel' không tự nhiên và sai thì trong lúc đang ở sân bay. 'I'm here for tourism' rõ ràng hơn khi trả lời hải quan.
I don't have anything to declare.
'Things declare' thiếu 'to' và không tự nhiên. Cụm đúng là 'anything to declare'.
I have a connecting flight.
'Change plane' có thể hiểu được nhưng thiếu tự nhiên. 'Connecting flight' là cụm chuẩn trong sân bay.
My bag didn't arrive.
'My luggage lost' sai vì thiếu 'is' hoặc câu bị động. Trong sân bay, 'My bag didn't arrive' rõ hơn.
Do I need to take off my shoes?
Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ, nhưng tiếng Anh cần chủ ngữ và trợ động từ. Câu đầy đủ nghe rõ và lịch sự hơn.
Where do I pick up my bag?
'Where I take luggage?' sai thứ tự câu hỏi và dùng 'take' không tự nhiên. 'Pick up my bag' đúng hơn.
I'm Nhat, and I'm studying computing.
Câu dịch thẳng thường bỏ chủ ngữ thứ hai. Câu mới đầy đủ và nghe chuyên nghiệp hơn trong phỏng vấn.
One of my strengths is that I'm reliable.
'Hard working' có thể dùng nhưng câu cũ nghe chung chung. 'Reliable' cụ thể và chuyên nghiệp hơn.
I have experience with Python.
Người Việt hay dịch 'kinh nghiệm về' thành 'experience about'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'experience with'.
I'm interested in this role because it matches my skills.
'It is good' quá chung chung và không thuyết phục. Câu mới nói rõ lý do liên quan đến năng lực.
I work well in a team.
'Work group' là dịch từng từ từ 'làm việc nhóm'. Câu tự nhiên là 'work well in a team'.
I'm working on managing my time more effectively.
'Perfectionist' là câu trả lời quá phổ biến và cần mạo từ 'a'. Câu mới nghe thật hơn và chuyên nghiệp hơn.
I built an app that scans passports.
'One app' là dịch từ 'một app' nhưng trong tiếng Anh cần 'an app'. 'For scan' sai, nên dùng 'that scans'.
I can stay calm under pressure.
Trộn tiếng Việt và Anh như 'chịu pressure' không phù hợp trong phỏng vấn. 'Stay calm under pressure' chuyên nghiệp hơn.
I'm available to start next week.
Câu 'I can start work next week' không quá sai, nhưng 'I'm available to start next week' nghe phỏng vấn và chuyên nghiệp hơn.
Could you tell me more about the team?
'I want ask' thiếu 'to' và nghe trực tiếp. Câu hỏi mới lịch sự và phù hợp cuối buổi phỏng vấn.
Could you share the salary range for this role?
'How much money you pay?' nghe thẳng và sai thứ tự câu hỏi. Hỏi 'salary range' giúp câu lịch sự và thực tế hơn.
Thank you for considering my application.
'I hope you choose me' nghe thiếu chuyên nghiệp và hơi cần xin. Câu cảm ơn kết thúc lịch sự và tự tin hơn.