Mặt khác, nó cũng có vài bất lợi.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
In other side, it also has some disadvantages.
On the other hand, it also has some disadvantages.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
In other side, it also has some disadvantages.
On the other hand, it also has some disadvantages.
Cụm đúng là "On the other hand", không phải "In other side". Đây là nối ý phổ biến khi nói hai mặt.
Mặt khác, nó cũng có vài bất lợi.
On the other hand, it also has some disadvantages.
Mặt khác, làm việc từ xa cũng khá cô đơn.
On the other hand, working from home can be quite lonely.
Discourse marker chuẩn là "on the other hand" — không phải "in other side". Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
On the other hand, it also has some disadvantages.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.