Trải nghiệm đó giúp tôi tự tin hơn.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
That experience helped me more confident.
That experience helped me become more confident.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
That experience helped me more confident.
That experience helped me become more confident.
Kết bài IELTS Part 2 nên có câu phản ánh tác động. Mẫu "helped me become..." rất linh hoạt.
Trải nghiệm đó giúp tôi tự tin hơn.
That experience helped me become more confident.
Trải nghiệm đó giúp mình hiểu giá trị của teamwork.
That experience helped me understand the value of teamwork.
"Help + someone + V" (không cần "to") là cấu trúc chuẩn. Sau "help me" phải là động từ ("become", "understand"), không phải tính từ trực tiếp.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
That experience helped me become more confident.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.