Nhìn lại, mình thấy đó là một bước ngoặt lớn.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Look back, I see that was a big turn step.
Looking back, that was a real turning point for me.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Look back, I see that was a big turn step.
Looking back, that was a real turning point for me.
Cuối Part 2, câu này giúp bạn kết bài có chiều sâu — phản ánh và đánh giá lại sự kiện.
Nhìn lại, mình thấy đó là một bước ngoặt lớn.
Looking back, that was a real turning point for me.
Nhìn lại, quyết định đó thay đổi cả sự nghiệp mình.
Looking back, that decision changed the course of my career.
"Looking back" là cụm V-ing đứng đầu câu, diễn tả sự phản ánh. Idiom "a turning point" nghĩa là "bước ngoặt" — không dịch từng chữ "turn step".
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Looking back, that was a real turning point for me.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.