Tôi đã đặt phòng trước rồi.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I booked room before already.
I have a reservation.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I booked room before already.
I have a reservation.
Khi check in khách sạn, câu gọn và đúng ngữ cảnh là "I have a reservation."
Tôi đã đặt phòng trước rồi.
I have a reservation.
Tên đặt phòng là Linh.
The reservation is under Linh.
"Reservation" là danh từ hay dùng ở khách sạn/nhà hàng. Dùng "have a reservation" tự nhiên hơn dịch từng chữ "booked before already".
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
I have a reservation.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.