Có lẽ chúng ta nên ưu tiên việc này trước.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Maybe we should priority this first.
Maybe we should prioritize this first.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Maybe we should priority this first.
Maybe we should prioritize this first.
Câu này hữu ích khi bàn thứ tự công việc. "Prioritize" nghe chuyên nghiệp hơn "do first".
Có lẽ chúng ta nên ưu tiên việc này trước.
Maybe we should prioritize this first.
Có lẽ team nên ưu tiên fix bug critical trước.
Maybe we should prioritize the critical bugs first.
Phân biệt: "priority" là danh từ ("a priority"), "prioritize" là động từ ("to prioritize"). Sau modal "should" luôn cần động từ nguyên mẫu.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Maybe we should prioritize this first.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.