Mình muốn đẩy deadline lên thứ Sáu.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I want push deadline to Friday up.
I'd like to push the deadline to Friday.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I want push deadline to Friday up.
I'd like to push the deadline to Friday.
Khi cần thương lượng lại deadline, "I'd like to push..." là cách diễn đạt chuyên nghiệp và lịch sự.
Mình muốn đẩy deadline lên thứ Sáu.
I'd like to push the deadline to Friday.
Em xin đẩy deadline phần demo lên đầu tuần sau.
I'd like to push the demo deadline to early next week.
Phrasal verb "push + N + to + thời điểm" nghĩa là "dời sang ngày khác (sớm hoặc muộn hơn)". Trong tiếng Anh, "push" không cần đi với "up" trong cụm này.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
I'd like to push the deadline to Friday.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.