DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
Business EmailB1-B2CEFR B2
Tôi chỉ muốn hỏi lại về email trước.
Natural English
I just wanted to follow up on my previous email.
Trong email, "follow up on" chuyên nghiệp và tự nhiên hơn "ask again about".
Business EmailB1-B2CEFR B2
Tôi muốn nhắc lại email trước.
Natural English
I'd like to follow up on my previous email.
Khi chưa nhận được phản hồi và muốn nhắc lại lịch sự, "follow up on" là cụm chuẩn không thúc ép.
Phone CallB1-B2CEFR B1
Nhờ gửi qua email
Natural English
Could you email it to me?
'Send for me email' là thứ tự từ theo tiếng Việt. Câu mới dùng tân ngữ và giới từ tự nhiên hơn.
First Job EnglishA2-B1CEFR B1
Em gửi file trong email này.
Natural English
I've attached the file to this email.
Khi gửi file qua email, "attach" là động từ tự nhiên hơn "send in this email".
Business EmailA2-B1CEFR B1
Tôi muốn làm rõ một điểm nhỏ.
Natural English
I'd like to clarify one small point.
Câu này giúp mở đầu phần hỏi lại hoặc chỉnh thông tin trong email mà vẫn lịch sự.
Business EmailB1-B2CEFR B2
Xin lỗi vì sự bất tiện này.
Natural English
Sorry for the inconvenience.
Đây là câu xin lỗi gọn, lịch sự và dùng nhiều trong email dịch vụ/công việc.
Business EmailA2-B1CEFR B1
Tôi đính kèm file ở dưới.
Natural English
Please find the file attached.
Mẫu "Please find the file attached" là chuẩn email công việc, lịch sự và rõ ràng.
Business EmailB1-B2CEFR B2
Mong sớm nhận phản hồi từ bạn.
Natural English
I look forward to hearing from you soon.
Đây là câu kết email kinh điển. Sau "look forward to" luôn dùng V-ing, không V nguyên mẫu.
Business EmailA2-B1CEFR B1
Bạn có thể gửi lại file cho tôi được không?
Natural English
Could you resend the file to me?
Trong email công việc, "Could you..." lịch sự hơn "Can you", và "resend" gọn hơn "send again".
Business EmailA2-B1CEFR B1
Tôi sẽ gửi bản cập nhật trước cuối ngày.
Natural English
I'll send an update by the end of the day.
"By the end of the day" là cụm công việc tự nhiên khi hứa gửi trước cuối ngày.
Business EmailB1-B2CEFR B2
Bạn cho tôi biết khi nào tiện cho bạn nhé.
Natural English
Please let me know what time works for you.
"What time works for you" dùng khi hỏi thời gian phù hợp cho người khác.
Business EmailA2-B1CEFR B1
Vui lòng xác nhận giúp mình.
Natural English
Please confirm at your convenience.
Khi cần đối phương xác nhận nhưng không muốn vội vã, "at your convenience" rất chuyên nghiệp.
Business EmailB1-B2CEFR B2
Cho mình xin câu trả lời trước thứ Sáu.
Natural English
I'd appreciate a response by Friday.
Câu này yêu cầu deadline phản hồi rõ ràng mà vẫn lịch sự — rất hữu ích trong email công việc.
Business EmailB1-B2CEFR C1
Tôi muốn đề xuất một hướng tiếp cận khác.
Natural English
I'd like to propose a different approach.
Khi không đồng ý với hướng hiện tại và muốn đưa ra phương án thay thế, "propose a different approach" rất chuyên nghiệp.
Phone CallA2-B1CEFR A2
Để lại lời nhắn
Natural English
I'd like to leave a message.
'Words' không dùng để chỉ lời nhắn trong ngữ cảnh này. 'Leave a message' là cụm từ cố định.