Vui lòng xác nhận giúp mình.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Please confirm help me.
Please confirm at your convenience.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Please confirm help me.
Please confirm at your convenience.
Khi cần đối phương xác nhận nhưng không muốn vội vã, "at your convenience" rất chuyên nghiệp.
Vui lòng xác nhận giúp mình.
Please confirm at your convenience.
Vui lòng xác nhận lịch họp.
Please confirm the meeting time at your convenience.
Cụm "at your convenience" nghĩa là "khi bạn tiện", thêm sắc thái lịch sự khi yêu cầu phản hồi mà không thúc bách.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Please confirm at your convenience.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.