Hẹn dịp khác nha, lần này mình bận quá.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Promise another chance, this time I am too busy.
Let me take a rain check on that.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Promise another chance, this time I am too busy.
Let me take a rain check on that.
Khi từ chối lời mời mà vẫn để mở cho lần sau, "take a rain check" là cách rất tự nhiên và lịch sự.
Hẹn dịp khác nha, lần này mình bận quá.
Let me take a rain check on that — I'm swamped this time.
Tiệc tối nay mình xin hẹn dịp khác nhé.
I'll have to take a rain check on dinner tonight.
Idiom "take a rain check" nghĩa là "hẹn dịp khác" — bắt nguồn từ vé bóng chày được hoãn vì mưa. "On + việc" để chỉ rõ hẹn lại điều gì.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Let me take a rain check on that.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.