Việc đó dễ như ăn kẹo.
That's a piece of cake.
Tiếng Anh có sẵn idiom cho ý "dễ như ăn kẹo". Dùng đúng idiom giúp câu nghe tự nhiên và bản xứ.
Đang tải khám phá…
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
That's a piece of cake.
Tiếng Anh có sẵn idiom cho ý "dễ như ăn kẹo". Dùng đúng idiom giúp câu nghe tự nhiên và bản xứ.
I'm feeling under the weather today.
Khi bạn không khỏe nhưng không đến mức ốm hẳn, "under the weather" là cách nói nhẹ nhàng và tự nhiên.
Long story short, we ended up not going.
Khi kể câu chuyện dài và muốn vào thẳng kết quả, "Long story short..." là cách dẫn rất tự nhiên.
I see where you're coming from.
Trong tranh luận hoặc bày tỏ đồng cảm, "I see where you're coming from" thể hiện bạn thấu hiểu góc nhìn của người kia.
The ball is in your court now.
Sau khi bạn đã làm phần của mình, "the ball is in your court" là cách lịch sự để nhường quyết định cho người khác.
Let me take a rain check on that.
Khi từ chối lời mời mà vẫn để mở cho lần sau, "take a rain check" là cách rất tự nhiên và lịch sự.
I want to make sure we're all on the same page.
Trong môi trường công việc, "on the same page" rất phổ biến khi muốn xác nhận team đã thống nhất trước khi triển khai.
Well, the cat's out of the bag.
Khi điều bí mật vô tình bị tiết lộ, "the cat's out of the bag" là cách diễn đạt sống động hơn nhiều so với "the secret is out".
Knock on wood — she's been such a good eater.
Tiếng Anh không có cụm dịch trực tiếp cho "trộm vía". "Knock on wood" là idiom văn hoá tương đương, nói khi muốn việc tốt tiếp diễn.
Don't count your chickens before they hatch.
Hai ngôn ngữ dùng hai con vật khác nhau cho cùng một bài học: đừng kỳ vọng vào kết quả khi chưa chắc chắn.
To be honest, I don't really like it.
Khi muốn bày tỏ ý kiến thẳng thắn nhưng vẫn lịch sự, "To be honest..." là cách mở câu rất tự nhiên.
Let's circle back to this later.
Trong họp công việc, "circle back" là cách rất chuyên nghiệp để dời một chủ đề mà không bỏ qua nó.
It slipped my mind.
Khi quên một việc mà không cố ý, "It slipped my mind" nghe nhẹ nhàng và bản xứ hơn "I just forgot".
I'm looking for room to grow.
Trong phỏng vấn, "room to grow" thể hiện bạn muốn phát triển nghề nghiệp một cách chân thực và tự nhiên.
I work well in a team.
Trong phỏng vấn, "I'm a strong team player" hoặc "I work well in a team" rất tự nhiên — không dịch từng chữ.
I handle pressure well.
Câu phỏng vấn cổ điển. "Handle pressure well" hoặc "stay calm under pressure" đều là cách diễn đạt tự nhiên và mạnh.
No worries, don't sweat it.
Khi muốn trấn an ai đó nhẹ nhàng và thân mật, "No worries" + "don't sweat it" tự nhiên hơn "don't worry" thông thường.
I'm tied up this afternoon — can we meet tomorrow?
"Tied up" diễn tả tình trạng bận rộn nhiều việc — tự nhiên hơn "busy" trong giao tiếp công sở.
I'm a bit overloaded today.
Khi cần chia sẻ tình trạng quá tải mà không nghe than phiền, "I'm a bit overloaded" trung tính và chuyên nghiệp.
This means a lot to me because it reminds me of my family.
Khi mở rộng ý trong Part 2 về cảm xúc, "This means a lot to me because..." giúp bạn chuyển sang phần lý do tự nhiên.
Looking back, that was a real turning point for me.
Cuối Part 2, câu này giúp bạn kết bài có chiều sâu — phản ánh và đánh giá lại sự kiện.