Để mình bàn lại chuyện này sau nhé.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Let me discuss this thing later.
Let's circle back to this later.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Let me discuss this thing later.
Let's circle back to this later.
Trong họp công việc, "circle back" là cách rất chuyên nghiệp để dời một chủ đề mà không bỏ qua nó.
Để mình bàn lại chuyện này sau nhé.
Let's circle back to this later.
Phần ngân sách mình quay lại sau, giờ tập trung scope đã.
Let's circle back to the budget — let's focus on scope first.
Phrasal verb "circle back to + chủ đề" rất phổ biến trong meeting, nghĩa là "quay lại bàn sau". "Discuss" không cần "about" nhưng "circle back" cần "to".
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Let's circle back to this later.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.