Nói điểm mạnh
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
My strong point is hard working.
One of my strengths is that I'm reliable.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
My strong point is hard working.
One of my strengths is that I'm reliable.
'Hard working' có thể dùng nhưng câu cũ nghe chung chung. 'Reliable' cụ thể và chuyên nghiệp hơn.
Điểm mạnh của em là đáng tin cậy.
One of my strengths is that I'm reliable.
Em chăm chỉ và có trách nhiệm.
I'm reliable and hardworking.
'Strength' tự nhiên hơn 'strong point' trong phỏng vấn. Sau 'one of' dùng danh từ số nhiều: 'strengths'.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
One of my strengths is that I'm reliable.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.