Kết thúc phỏng vấn
Thank you for considering my application.
'I hope you choose me' nghe thiếu chuyên nghiệp và hơi cần xin. Câu cảm ơn kết thúc lịch sự và tự tin hơn.
Đang tải khám phá…
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
Thank you for considering my application.
'I hope you choose me' nghe thiếu chuyên nghiệp và hơi cần xin. Câu cảm ơn kết thúc lịch sự và tự tin hơn.
I'm Nhat, and I'm studying computing.
Câu dịch thẳng thường bỏ chủ ngữ thứ hai. Câu mới đầy đủ và nghe chuyên nghiệp hơn trong phỏng vấn.
One of my strengths is that I'm reliable.
'Hard working' có thể dùng nhưng câu cũ nghe chung chung. 'Reliable' cụ thể và chuyên nghiệp hơn.
I have experience with Python.
Người Việt hay dịch 'kinh nghiệm về' thành 'experience about'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'experience with'.
I'm interested in this role because it matches my skills.
'It is good' quá chung chung và không thuyết phục. Câu mới nói rõ lý do liên quan đến năng lực.
I work well in a team.
'Work group' là dịch từng từ từ 'làm việc nhóm'. Câu tự nhiên là 'work well in a team'.
I'm working on managing my time more effectively.
'Perfectionist' là câu trả lời quá phổ biến và cần mạo từ 'a'. Câu mới nghe thật hơn và chuyên nghiệp hơn.
I built an app that scans passports.
'One app' là dịch từ 'một app' nhưng trong tiếng Anh cần 'an app'. 'For scan' sai, nên dùng 'that scans'.
I can stay calm under pressure.
Trộn tiếng Việt và Anh như 'chịu pressure' không phù hợp trong phỏng vấn. 'Stay calm under pressure' chuyên nghiệp hơn.
I'm available to start next week.
Câu 'I can start work next week' không quá sai, nhưng 'I'm available to start next week' nghe phỏng vấn và chuyên nghiệp hơn.
Could you tell me more about the team?
'I want ask' thiếu 'to' và nghe trực tiếp. Câu hỏi mới lịch sự và phù hợp cuối buổi phỏng vấn.
Could you share the salary range for this role?
'How much money you pay?' nghe thẳng và sai thứ tự câu hỏi. Hỏi 'salary range' giúp câu lịch sự và thực tế hơn.
I don't have much experience yet, but I'm a fast learner.
"Experience" là danh từ không đếm được khi nói về kinh nghiệm nói chung. Ta dùng "much experience" thay vì "many experiences". Thêm "yet" để tự nhiên hơn, và "a fast learner" là cách diễn đạt phổ biến.
I'm looking for room to grow.
Trong phỏng vấn, "room to grow" thể hiện bạn muốn phát triển nghề nghiệp một cách chân thực và tự nhiên.
I work well in a team.
Trong phỏng vấn, "I'm a strong team player" hoặc "I work well in a team" rất tự nhiên — không dịch từng chữ.
I handle pressure well.
Câu phỏng vấn cổ điển. "Handle pressure well" hoặc "stay calm under pressure" đều là cách diễn đạt tự nhiên và mạnh.
I'm pretty proactive about my work.
"Proactive" là từ rất hay dùng trong môi trường công sở, nghĩa là chủ động làm trước khi được giao.