Em khá chủ động trong công việc.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I am quite active in work.
I'm pretty proactive about my work.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I am quite active in work.
I'm pretty proactive about my work.
"Proactive" là từ rất hay dùng trong môi trường công sở, nghĩa là chủ động làm trước khi được giao.
Em khá chủ động trong công việc.
I'm pretty proactive about my work.
Khi thấy vấn đề, em thường chủ động đề xuất giải pháp.
When I see an issue, I'm proactive about suggesting solutions.
"Proactive" tự nhiên hơn "active" khi nói về chủ động trong công việc. "Active" nghiêng về thể chất/hoạt động. Cụm "proactive about + việc" là collocation chuẩn.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
I'm pretty proactive about my work.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.