Không sao đâu, đừng lo.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
No problem, don't worry.
No worries, don't sweat it.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
No problem, don't worry.
No worries, don't sweat it.
Khi muốn trấn an ai đó nhẹ nhàng và thân mật, "No worries" + "don't sweat it" tự nhiên hơn "don't worry" thông thường.
Không sao đâu, đừng lo.
No worries, don't sweat it.
Không sao, mình hiểu mà.
No worries — I totally get it.
"No worries" là biến thể casual của "no problem", phổ biến ở Úc/Mỹ. Idiom "don't sweat it" nghĩa là "đừng lo lắng", dùng để trấn an thân mật.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
No worries, don't sweat it.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.