Mình rất muốn, nhưng hôm đó mình bận rồi.
I'd love to, but I'm busy that day.
"I would love to" là cách từ chối mềm khi bạn muốn thể hiện thiện chí. "Already have plans" tự nhiên hơn khi nói đã bận.
Đang tải khám phá…
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
I'd love to, but I'm busy that day.
"I would love to" là cách từ chối mềm khi bạn muốn thể hiện thiện chí. "Already have plans" tự nhiên hơn khi nói đã bận.
Sorry for the late reply.
"Late reply" là cụm danh từ tự nhiên. Nếu dùng động từ, nói "replying late".
Could you help me with this?
"Help me with this" là cấu trúc tự nhiên. Không nói "help me this thing".
Thank you for taking the time.
"Taking the time" là cụm lịch sự và tự nhiên để cảm ơn ai đó đã dành thời gian.
I'm afraid I won't be able to do it.
"Won't be able to" mềm và tự nhiên hơn khi lịch sự từ chối vì không thể làm việc gì đó.
I think we could try a different approach.
Trong góp ý lịch sự, thêm chủ ngữ "we" và dùng "could" giúp câu mềm hơn.
Excuse me, can I ask you something?
"Excuse me" trong tiếng Anh dùng để bắt chuyện hoặc xin phép, lịch sự hơn "Sorry" trong tình huống mở đầu.
Thanks so much for your help.
Trong giao tiếp hằng ngày, "Thanks so much for your help" tự nhiên và ấm áp hơn "Thank you very much".
No worries, don't sweat it.
Khi muốn trấn an ai đó nhẹ nhàng và thân mật, "No worries" + "don't sweat it" tự nhiên hơn "don't worry" thông thường.
I'm really sorry to hear that.
Đây là câu chia buồn nhẹ nhàng, dùng được trong nhiều tình huống tin không vui — gia đình, công việc, cá nhân.
If possible, please let me know soon.
Cấu trúc "If possible, please..." rất hữu ích khi xin phản hồi mà vẫn tôn trọng lịch trình của người kia.
I hope you don't mind me being direct.
Khi cần nói thẳng trong tình huống nhạy cảm (góp ý, đàm phán), câu này giúp bạn mở đầu mà vẫn giữ sự tôn trọng.
I don't mind.
Khi muốn nói "không phiền/không sao đâu", "I don't mind" rất gọn và đúng tinh thần tiếng Anh.
I look forward to hearing from you soon.
Đây là câu kết email kinh điển. Sau "look forward to" luôn dùng V-ing, không V nguyên mẫu.
A table for two, please.
Người Việt hay dịch 'tôi muốn' thành 'I want', nhưng khi vào nhà hàng câu ngắn gọn này tự nhiên hơn và mềm hơn.
Could I see the menu, please?
'Give me' nghe ra lệnh. Câu 'Could I see...' lịch sự và phù hợp hơn khi nói với nhân viên.
I'll have the beef pho, please.
'I want' không sai hoàn toàn nhưng hơi thẳng. 'I'll have...' nghe như cách người bản xứ gọi món.
Could we get the bill, please?
'Give me bill' thiếu mạo từ và nghe quá trực tiếp. Câu tự nhiên hơn là 'Could we get the bill, please?'
Could you give me a minute?
Dịch 'đợi em' thành 'wait me' là lỗi thiếu giới từ. Trong tình huống này, 'give me a minute' tự nhiên hơn.
Could I speak to John, please?
'Meet John' là gặp trực tiếp, không phải nói chuyện qua điện thoại. 'Speak to John' đúng hơn trong cuộc gọi.
Could you hold for a moment?
Không nói 'wait me'; nếu dùng 'wait' phải là 'wait for me'. Trong điện thoại, 'hold' tự nhiên hơn.
Could you say that again?
Người Việt hay dịch 'lặp lại lần nữa' thành 'repeat again'. Tiếng Anh thường chỉ cần 'say that again' hoặc 'repeat that'.
I'll call you back.
Không nói 'call back for you' trong nghĩa này. Câu đúng và tự nhiên là 'call you back'.
I'll let you go now.
'Stop call' nghe như dịch từng từ. 'I'll let you go now' nghe mềm, thân thiện và đúng trong hội thoại thật.
Could I get my boarding pass?
'Give me' nghe ra lệnh, đặc biệt ở sân bay. 'Could I get...' mềm hơn và đúng ngữ cảnh dịch vụ.
Thank you for considering my application.
'I hope you choose me' nghe thiếu chuyên nghiệp và hơi cần xin. Câu cảm ơn kết thúc lịch sự và tự tin hơn.